Herhangi bir kelime yazın!

"wiseman" in Vietnamese

người thông tháingười khôn ngoan

Definition

Người thông thái là người đàn ông có nhiều kiến thức, kinh nghiệm và sự sáng suốt. Từ này thường xuất hiện trong truyện cổ hoặc bối cảnh tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Người thông thái’ thiên về văn phong trang trọng, hay dùng trong truyện, văn hóa tôn giáo hoặc khi nói về trí tuệ và lời khuyên. Từ ghép này ít dùng trong đời thường.

Examples

A wiseman knows the value of silence.

Một **người thông thái** biết giá trị của sự im lặng.

The village asked the wiseman for advice.

Dân làng hỏi **người thông thái** xin lời khuyên.

Many people believe the wiseman can solve any problem.

Nhiều người tin rằng **người thông thái** có thể giải quyết mọi vấn đề.

People say the old wiseman up the hill never speaks unless it's important.

Người ta nói **người thông thái** già trên đồi chỉ lên tiếng khi thật sự cần thiết.

Every New Year, locals visit the wiseman for wisdom and blessings.

Mỗi dịp năm mới, người dân địa phương đến thăm **người thông thái** để xin trí tuệ và lời chúc.

He tried to act like a wiseman, but everyone knew he was just guessing.

Anh ấy cố tỏ ra như một **người thông thái**, nhưng ai cũng biết anh chỉ đoán mò.