Herhangi bir kelime yazın!

"wisecrack" in Vietnamese

lời đùa dí dỏmcâu nói châm biếm

Definition

Một lời nhận xét thông minh hoặc hài hước, thường nhằm mục đích gây cười hoặc mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, thường là lời nhận xét hài hước, nhanh trí. 'make a wisecrack' hoặc 'crack a wisecrack' có nghĩa là châm biếm nhẹ hoặc đùa; ít khi gây khó chịu nghiêm trọng.

Examples

He told a wisecrack during dinner.

Anh ấy đã nói một **lời đùa dí dỏm** trong bữa tối.

The teacher laughed at Tom’s wisecrack.

Cô giáo đã cười vì **lời đùa dí dỏm** của Tom.

Some people enjoy making a wisecrack every chance they get.

Một số người thích đưa ra **lời đùa dí dỏm** bất cứ khi nào có thể.

Stop with the wisecracks and be serious for a minute.

Ngừng **lời đùa dí dỏm** lại và nghiêm túc một chút đi.

She always has a wisecrack ready when things get awkward.

Cô ấy luôn có một **lời đùa dí dỏm** mỗi khi tình huống trở nên gượng gạo.

His wisecrack about the boss nearly got him in trouble.

**Lời đùa dí dỏm** của anh ấy về sếp suýt nữa khiến anh gặp rắc rối.