"wisdoms" in Vietnamese
Definition
'Những trí tuệ' dùng để chỉ các loại hay bài học trí tuệ khác nhau từ nhiều nền văn hóa, truyền thống hoặc nguồn gốc khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những trí tuệ' hoặc 'các lời khôn ngoan' rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc văn chương khi nói về sự đa dạng về trí tuệ trong các truyền thống khác nhau.
Examples
Ancient wisdoms have shaped many cultures.
Các **trí tuệ** cổ đại đã hình thành nhiều nền văn hóa.
The book collects wisdoms from different religions.
Cuốn sách tập hợp những **trí tuệ** từ các tôn giáo khác nhau.
Each culture has unique wisdoms to share.
Mỗi nền văn hóa đều có những **trí tuệ** riêng để chia sẻ.
The documentary explored the forgotten wisdoms of indigenous tribes.
Bộ phim tài liệu khám phá các **trí tuệ** bị lãng quên của các bộ tộc bản địa.
She appreciates the many wisdoms her grandparents passed down.
Cô ấy trân trọng nhiều **trí tuệ** mà ông bà đã truyền lại.
In his speech, the professor referenced various philosophical wisdoms throughout history.
Trong bài phát biểu, giáo sư đã đề cập nhiều **trí tuệ** triết học qua các thời kỳ lịch sử.