Herhangi bir kelime yazın!

"wiry" in Vietnamese

thon chắcnhư dây thép

Definition

Chỉ người hoặc vật có thân hình mảnh mai nhưng rắn chắc, hoặc có bề ngoài/độ cứng giống như dây thép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả cơ thể khỏe mạnh mặc dù nhìn mảnh mai ('wiry muscles'), hoặc cho cấu trúc như dây thép ('wiry hair'). Không mang nghĩa gầy yếu mà là gầy mà khỏe.

Examples

He has a wiry body from years of running.

Anh ấy có thân hình **thon chắc** nhờ nhiều năm chạy bộ.

The dog had short, wiry hair.

Con chó có bộ lông ngắn, **như dây thép**.

She picked up a wiry piece of metal from the ground.

Cô ấy nhặt lên một mảnh kim loại **như dây thép** trên mặt đất.

Don’t be fooled by his wiry frame—he’s surprisingly strong.

Đừng bị đánh lừa bởi thân hình **thon chắc** của anh ấy—anh ấy rất khỏe đấy.

After years of training, her arms grew wiry and defined.

Sau nhiều năm tập luyện, cánh tay cô ấy trở nên **thon chắc**, rõ nét.

His wiry hair stuck out in every direction after his nap.

Sau giấc ngủ, mái tóc **như dây thép** của anh ấy dựng lên khắp nơi.