"wires" in Vietnamese
Definition
Những sợi kim loại mảnh hoặc cáp dùng để truyền điện, nối thiết bị, hoặc buộc, giữ các vật lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dây điện thường được dùng chỉ các loại dây để truyền điện, còn dây kim loại cũng có thể dùng làm thủ công hoặc sửa chữa. Hay gặp trong các cụm như ‘dây điện’, ‘dây bị rối’, ‘hàng rào dây’.
Examples
The wires under the desk are a mess.
Các **dây điện** dưới bàn rất lộn xộn.
Be careful not to touch the wires.
Cẩn thận đừng chạm vào các **dây điện**.
He used wires to fix the fence.
Anh ấy dùng **dây kẽm** để sửa hàng rào.
There are too many wires behind the TV, and I can't tell which one is which.
Có quá nhiều **dây** sau TV nên tôi không biết cái nào với cái nào.
I think the wires got crossed, because that's not what I meant.
Có vẻ như **dây** bị rối nên ý tôi bị hiểu sai rồi.
Can you tape these wires to the wall so nobody trips over them?
Bạn có thể dán các **dây** này lên tường để không ai vấp phải không?