Herhangi bir kelime yazın!

"wir" in Vietnamese

chúng tôichúng ta

Definition

'wir' là đại từ trong tiếng Đức dùng để chỉ nhóm người bao gồm cả người nói, nghĩa là 'chúng tôi' hoặc 'chúng ta'.

Usage Notes (Vietnamese)

'wir' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất số nhiều bao gồm người nói. Không nhầm lẫn với 'ihr' (các bạn) hay 'sie' (họ). Không phân biệt giới tính hoặc cách.

Examples

Wir gehen heute ins Kino.

**Chúng tôi** đi xem phim hôm nay.

Wir sprechen Deutsch.

**Chúng tôi** nói tiếng Đức.

Wir haben zwei Katzen.

**Chúng tôi** có hai con mèo.

Wir waren gestern echt müde nach dem Lauf.

Sau khi chạy hôm qua, **chúng tôi** rất mệt.

Wir wissen noch nicht, ob wir kommen können.

**Chúng tôi** vẫn chưa biết liệu mình có thể đến được không.

Könnt ihr helfen? — Wir helfen dir gern!

Các bạn có thể giúp không? — **Chúng tôi** rất sẵn lòng giúp bạn!