Herhangi bir kelime yazın!

"winter wonderland" in Vietnamese

xứ sở thần tiên mùa đôngcảnh đẹp như cổ tích mùa đông

Definition

Một nơi hoặc khung cảnh được bao phủ bởi tuyết trông rất đẹp, kỳ diệu, giống như trong chuyện cổ tích mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính miêu tả, lãng mạn hoặc dùng trong dịp lễ hội; không nói về những ngày đông bình thường. Cụm 'looks like a winter wonderland' chỉ cảnh đẹp như cổ tích.

Examples

The park looked like a winter wonderland after the snow fell.

Sau khi tuyết rơi, công viên giống như một **xứ sở thần tiên mùa đông**.

Many people visit the mountains to enjoy a winter wonderland.

Nhiều người đến núi để tận hưởng **xứ sở thần tiên mùa đông**.

This photo looks like a winter wonderland.

Bức ảnh này trông như một **xứ sở thần tiên mùa đông** vậy.

After last night's storm, the whole city turned into a winter wonderland.

Sau cơn bão tối qua, cả thành phố biến thành **xứ sở thần tiên mùa đông**.

Walking through the forest felt like being in a real winter wonderland.

Đi bộ trong rừng cảm giác như đang ở trong một **xứ sở thần tiên mùa đông** thực sự.

Every year, the town decorates the square to create a winter wonderland for everyone to enjoy.

Mỗi năm, thị trấn trang trí quảng trường để tạo thành một **xứ sở thần tiên mùa đông** cho mọi người thưởng thức.