Herhangi bir kelime yazın!

"wink" in Vietnamese

nháy mắt

Definition

Đóng mở một mắt thật nhanh, thường là để gửi tín hiệu thân thiện, bí mật hoặc tán tỉnh. Cũng dùng để chỉ hành động nháy mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nháy mắt’ dùng chủ yếu trong tình huống thân mật, vui vẻ hoặc tán tỉnh. 'wink at' là 'nháy mắt với ai đó'; 'give someone a wink' là 'cho ai đó một cái nháy mắt'. Khác với 'blink' (chớp cả hai mắt).

Examples

He gave me a wink and smiled.

Anh ấy **nháy mắt** với tôi rồi mỉm cười.

Can you wink with both eyes?

Bạn có thể **nháy mắt** bằng cả hai mắt không?

The baby winked at her mother.

Em bé **nháy mắt** với mẹ.

She didn't say anything, just winked and walked away.

Cô ấy không nói gì, chỉ **nháy mắt** rồi bước đi.

If you understand the plan, just wink at me.

Nếu bạn hiểu kế hoạch, hãy **nháy mắt** với tôi.

The magician disappeared in a wink.

Ảo thuật gia biến mất chỉ trong một cái **nháy mắt**.