"wink at" in Vietnamese
Definition
Nháy một mắt nhanh với ai đó, thường để ra hiệu hoặc đùa. Nó cũng có nghĩa là làm ngơ trước điều gì đó sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa gốc (nháy mắt) hoặc nghĩa bóng (làm ngơ trước điều xấu). Nghĩa bóng thường mang ý phê phán, như 'wink at corruption'.
Examples
He winked at me from across the room.
Anh ấy **nháy mắt với** tôi từ bên kia phòng.
It's not right to wink at cheating in exams.
Không nên **làm ngơ trước** việc gian lận trong thi cử.
She smiled and winked at the camera.
Cô ấy mỉm cười và **nháy mắt với** máy ảnh.
Sometimes the boss just winks at minor mistakes to keep things moving.
Đôi khi sếp chỉ **làm ngơ trước** các lỗi nhỏ để công việc tiếp tục.
He gave me a big grin and winked at my silly joke.
Anh ấy cười tươi và **nháy mắt với** trò đùa ngớ ngẩn của tôi.
The government can't keep winking at corruption forever.
Chính phủ không thể mãi **làm ngơ trước** tình trạng tham nhũng được.