Herhangi bir kelime yazın!

"wingspan" in Vietnamese

sải cánh

Definition

Khoảng cách từ đầu cánh này đến đầu cánh kia khi hai cánh dang rộng hoàn toàn, thường dùng cho chim, dơi hay máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sải cánh' dùng phổ biến cho động vật bay và máy bay. Trong thể thao, cũng có thể nói về sải tay con người, nhất là bóng rổ.

Examples

The eagle has a wingspan of over two meters.

Đại bàng có **sải cánh** hơn hai mét.

A butterfly's wingspan is much smaller than a bird's.

**Sải cánh** của bướm nhỏ hơn rất nhiều so với chim.

The airplane has a wingspan of 60 meters.

Máy bay này có **sải cánh** 60 mét.

My arms' wingspan is almost as wide as I am tall.

**Sải cánh** của tay tôi gần bằng chiều cao của tôi.

Did you know the albatross has the largest wingspan of any bird?

Bạn có biết rằng hải âu có **sải cánh** lớn nhất trong các loài chim không?

In basketball, having a long wingspan can give you an advantage on defense.

Trong bóng rổ, có **sải cánh** dài sẽ giúp bạn có lợi thế khi phòng ngự.