Herhangi bir kelime yazın!

"winging" in Vietnamese

bayứng biến

Definition

'Bay' là di chuyển bằng cánh; nghĩa bóng là làm việc mà không chuẩn bị, tự ứng biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'winging it' để nói đang làm gì đó mà không chuẩn bị trước. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Dễ nhầm với 'winning'.

Examples

The bird is winging across the sky.

Con chim đang **bay** trên bầu trời.

I forgot my notes, so I'm winging my speech.

Tôi quên ghi chú nên đang **ứng biến** cho bài phát biểu.

She is winging through her test without studying.

Cô ấy đang **làm bài kiểm tra mà ứng biến** không học trước.

I'm just winging dinner tonight with whatever's in the fridge.

Tối nay tôi chỉ **ứng biến** nấu ăn với đồ có sẵn trong tủ lạnh.

Are you ready for the presentation or are you winging it?

Bạn đã sẵn sàng thuyết trình chưa hay sẽ **ứng biến**?

We had no plan—honestly, we were just winging it the whole time.

Chúng tôi không có kế hoạch gì—thật lòng, chúng tôi chỉ **ứng biến** suốt thôi.