Herhangi bir kelime yazın!

"wingding" in Vietnamese

bữa tiệc náo nhiệtlễ hội sôi động

Definition

Một buổi tiệc hoặc sự kiện sôi động, ồn ào với nhiều người tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất nói chuyện, không dùng trong văn bản trang trọng. Chủ yếu chỉ dùng khi nói về các buổi tiệc lớn, đông vui; không phổ biến với người trẻ hiện nay.

Examples

We went to a wingding at Mike's house last night.

Tối qua chúng tôi đã đến một **bữa tiệc náo nhiệt** tại nhà Mike.

They threw a big wingding for her birthday.

Họ đã tổ chức một **bữa tiệc náo nhiệt** lớn cho sinh nhật cô ấy.

The whole town came to the wingding in the park.

Cả thị trấn đều đến **bữa tiệc náo nhiệt** trong công viên.

That was some wingding—I've never seen so many people dancing!

Đó đúng là một **bữa tiệc náo nhiệt**—tôi chưa từng thấy nhiều người nhảy như vậy!

Jamie is planning a real wingding for graduation, so clear your schedule!

Jamie đang lên kế hoạch cho một **bữa tiệc náo nhiệt** thực sự cho lễ tốt nghiệp, nên hãy để trống lịch của bạn nhé!

You call that a party? Last year's wingding was way wilder.

Bạn gọi đó là tiệc à? **Bữa tiệc náo nhiệt** năm ngoái còn hoành tráng hơn nhiều.