"wingate" in Vietnamese
Definition
"Wingate" thường là một tên riêng cho người hoặc địa danh. Trong khoa học thể thao, bài kiểm tra Wingate là bài đạp xe nổi tiếng để đo sức mạnh yếm khí.
Usage Notes (Vietnamese)
"Wingate" luôn viết hoa khi là tên riêng. "Wingate test" chủ yếu xuất hiện trong thảo luận về sinh lý thể thao.
Examples
Wingate is the name of my school.
**Wingate** là tên trường của tôi.
Dr. Smith teaches at Wingate University.
Tiến sĩ Smith dạy tại Đại học **Wingate**.
The Wingate test is used by athletes.
Bài kiểm tra **Wingate** được vận động viên sử dụng.
Have you ever heard of the Wingate test for cyclists?
Bạn đã từng nghe về bài kiểm tra **Wingate** dành cho người đi xe đạp chưa?
Lots of people mix up Wingate town with the university.
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa thị trấn **Wingate** và đại học.
I did the Wingate test last week—my legs are still sore!
Tôi đã làm bài kiểm tra **Wingate** tuần trước—chân tôi vẫn còn đau!