Herhangi bir kelime yazın!

"windsurfing" in Vietnamese

lướt ván buồm

Definition

Lướt ván buồm là môn thể thao dưới nước, người chơi đứng trên ván và dùng cánh buồm để di chuyển nhờ sức gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng danh từ không đếm được. Cụm từ 'go windsurfing' được dùng phổ biến để diễn đạt việc tham gia môn này. Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Examples

Many people love windsurfing at the beach.

Nhiều người thích **lướt ván buồm** ở bãi biển.

He tried windsurfing for the first time last summer.

Anh ấy đã thử **lướt ván buồm** lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái.

My sister goes windsurfing every weekend.

Chị tôi đi **lướt ván buồm** mỗi cuối tuần.

I've never tried windsurfing, but it looks like fun.

Tôi chưa từng thử **lướt ván buồm**, nhưng nó trông rất thú vị.

The weather was perfect for windsurfing yesterday—windy and sunny.

Thời tiết hôm qua rất lý tưởng cho **lướt ván buồm**—gió to và nắng đẹp.

We rented all the equipment for windsurfing at the lake.

Chúng tôi đã thuê toàn bộ thiết bị để **lướt ván buồm** ở hồ.