Herhangi bir kelime yazın!

"windsor" in Vietnamese

Windsor

Definition

'Windsor' có thể chỉ kiểu thắt nút cà vạt nổi tiếng, tên của Hoàng gia Anh, hoặc một địa danh như thị trấn Windsor ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về cà vạt, nên dùng 'nút Windsor'. Ở nghĩa hoàng gia hoặc địa danh, vẫn dùng nguyên dạng. Từ này không xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He wore a Windsor knot to the interview.

Anh ấy thắt nút **Windsor** đi phỏng vấn.

The British royal family is called the House of Windsor.

Hoàng gia Anh được gọi là Nhà **Windsor**.

They visited Windsor Castle last summer.

Họ đã tham quan lâu đài **Windsor** mùa hè trước.

I can never get my Windsor knot right—it's always crooked!

Tôi không bao giờ thắt được nút **Windsor**—lúc nào cũng lệch!

After the tour of Windsor, we went for tea at a lovely cafe.

Sau chuyến tham quan **Windsor**, chúng tôi đi uống trà ở một quán cafe dễ thương.

Did you know Prince Harry is officially Prince Harry of Windsor?

Bạn có biết Hoàng tử Harry chính thức là Hoàng tử Harry của **Windsor** không?