Herhangi bir kelime yazın!

"winds" in Vietnamese

gió

Definition

Không khí chuyển động ngoài trời mà bạn có thể cảm nhận. Có thể nhẹ nhàng hoặc rất mạnh, nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strong winds', 'cold winds' như các cụm thường dùng trong dự báo thời tiết. 'Wind' nói chung chung; 'winds' chỉ nhiều loại hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Examples

Strong winds are blowing tonight.

Tối nay đang có **gió** mạnh.

Cold winds come from the north in winter.

Mùa đông có **gió** lạnh thổi từ phía bắc.

The island gets high winds in the afternoon.

Hòn đảo này chiều nào cũng có **gió** lớn.

The winds picked up just as we started the hike.

Ngay khi chúng tôi bắt đầu leo núi, **gió** mạnh lên.

Seasonal winds can change the weather really fast here.

**Gió** theo mùa ở đây có thể làm thay đổi thời tiết rất nhanh.

We had to cancel the ferry because of heavy winds.

Chúng tôi phải hủy chuyến phà vì **gió** mạnh.