"windowpanes" in Vietnamese
Definition
Tấm kính được lắp vào khung cửa sổ; mỗi miếng kính riêng biệt tạo nên cửa sổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều, chỉ những tấm kính riêng lẻ, không phải toàn bộ cửa sổ. Dùng mô tả nhà, cảnh vật.
Examples
Sunlight came through the clean windowpanes.
Ánh nắng chiếu qua những **ô kính cửa sổ** sạch sẽ.
He wiped the rain off the windowpanes.
Anh ấy lau nước mưa trên **ô kính cửa sổ**.
The child pressed her face against the windowpanes.
Đứa trẻ áp mặt vào **ô kính cửa sổ**.
There was frost on the windowpanes this morning, making pretty patterns.
Sáng nay có sương giá trên **ô kính cửa sổ**, tạo thành những hình hoa văn xinh đẹp.
You can hear the wind rattling the windowpanes at night.
Ban đêm, bạn có thể nghe tiếng gió rung **ô kính cửa sổ**.
The artist painted raindrops sliding down the windowpanes.
Người họa sĩ đã vẽ những giọt mưa trượt xuống **ô kính cửa sổ**.