Herhangi bir kelime yazın!

"window on the world" in Vietnamese

cửa sổ ra thế giới

Definition

Một cách để tìm hiểu, nhìn thấy hoặc trải nghiệm những điều ngoài cuộc sống của chính bạn, thường thông qua truyền thông, du lịch hoặc giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng bóng bẩy cho các phương tiện truyền thông, sách, du lịch hoặc trải nghiệm mang đến cái nhìn về những nền văn hóa hay ý tưởng khác. Phổ biến trong bối cảnh giáo dục, truyền thông.

Examples

Books can be a window on the world.

Sách có thể là một **cửa sổ ra thế giới**.

Television gives people a window on the world.

Truyền hình mang đến cho người ta một **cửa sổ ra thế giới**.

Learning languages opens a window on the world.

Học ngoại ngữ mở ra một **cửa sổ ra thế giới**.

For many kids, the internet is their main window on the world.

Đối với nhiều trẻ em, internet là **cửa sổ ra thế giới** chính của chúng.

Traveling really gives you a new window on the world.

Đi du lịch thực sự mang lại cho bạn một **cửa sổ ra thế giới** mới.

Documentaries can serve as a window on the world if you can't travel.

Phim tài liệu có thể là một **cửa sổ ra thế giới** nếu bạn không thể đi du lịch.