Herhangi bir kelime yazın!

"windjammer" in Vietnamese

thuyền buồm lớn (windjammer)

Definition

Thuyền windjammer là loại thuyền buồm lớn, có nhiều cột buồm và cánh buồm, chủ yếu dùng cho các chuyến vượt đại dương cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

'Windjammer' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học biển, hoặc du lịch (tàu cổ). Không dùng cho thuyền buồm hiện đại.

Examples

The old windjammer sailed across the Atlantic Ocean.

Chiếc **thuyền buồm lớn** cổ đã vượt qua Đại Tây Dương.

A windjammer has many sails and tall masts.

Một **thuyền buồm lớn** có nhiều cánh buồm và cột buồm cao.

We learned about the windjammer in our history class.

Chúng tôi đã học về **thuyền buồm lớn** trong lớp lịch sử.

I've always wanted to take a cruise on a real windjammer.

Tôi luôn muốn đi du ngoạn trên một **thuyền buồm lớn** thật sự.

You can see a restored windjammer at the maritime museum downtown.

Bạn có thể thấy một **thuyền buồm lớn** được phục chế tại bảo tàng hàng hải ở trung tâm thành phố.

Back in the day, crossing the ocean on a windjammer was serious adventure.

Ngày xưa, vượt đại dương trên **thuyền buồm lớn** là một cuộc phiêu lưu thực sự.