Herhangi bir kelime yazın!

"wind up with" in Vietnamese

kết cục là cócuối cùng thì có

Definition

Sau một quá trình hay sự việc, cuối cùng lại có hoặc rơi vào một tình huống nào đó mà không ngờ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường nói đến kết quả không dự định hoặc không mong muốn. Hay dùng với danh từ sau 'wind up with'.

Examples

He got sick and wound up with the flu.

Anh ấy bị bệnh và **kết cục là có** cúm.

If you are not careful, you'll wind up with a broken phone.

Nếu không cẩn thận, bạn sẽ **kết cục là có** điện thoại hỏng đấy.

We didn't plan to have a dog, but we wound up with one anyway.

Chúng tôi không định nuôi chó, nhưng cuối cùng lại **kết cục là có** một con.

She started the night just having dinner, but wound up with a crazy story to tell.

Cô ấy bắt đầu buổi tối chỉ với bữa tối, nhưng rồi lại **kết cục là có** một câu chuyện điên rồ để kể.

Don't spend your money on that or you'll wind up with nothing left.

Đừng tiêu tiền vào đó kẻo bạn sẽ **kết cục là không còn gì**.

We tried to avoid traffic but still wound up with a long delay.

Chúng tôi cố tránh kẹt xe nhưng vẫn **kết cục là bị** trễ lâu.