Herhangi bir kelime yazın!

"win the lottery" in Vietnamese

trúng số

Definition

Khi bạn có số trúng trong xổ số và nhận được một khoản tiền lớn, thường là do may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, còn chỉ sự may mắn lớn ngoài tiền bạc. Dùng trong bối cảnh ước mơ hoặc giả định. Không dùng 'get the lottery'.

Examples

If you win the lottery, you get lots of money.

Nếu bạn **trúng số**, bạn sẽ có nhiều tiền.

My dream is to win the lottery one day.

Ước mơ của tôi là một ngày nào đó **trúng số**.

She wants to travel the world if she ever wins the lottery.

Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới nếu một ngày **trúng số**.

I’d quit my job immediately if I won the lottery.

Nếu tôi **trúng số**, tôi sẽ nghỉ việc ngay lập tức.

He acts like he won the lottery just because he got a raise.

Anh ấy cư xử như thể mình **trúng số** chỉ vì được tăng lương.

Honestly, sometimes finding a parking spot here feels like I won the lottery.

Thật lòng thì, đôi khi tìm được chỗ đậu xe ở đây cứ như là tôi **trúng số** vậy.