Herhangi bir kelime yazın!

"willfully" in Vietnamese

cố ýcố tình

Definition

Khi ai đó làm gì đó cố ý, họ làm điều đó có chủ ý, thường phớt lờ quy tắc hoặc mong muốn của người khác. Có thể chỉ sự bướng bỉnh hoặc cố tình gây ra điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, trang trọng hoặc mang ý chỉ trích. Một số cụm thông dụng: 'willfully ignore', 'willfully damage'. Nhấn mạnh hành động cố ý, không phải vô tình.

Examples

He willfully broke the window.

Anh ấy đã đập vỡ cửa sổ **cố ý**.

She willfully ignored my advice.

Cô ấy đã **cố ý** phớt lờ lời khuyên của tôi.

The child willfully refused to eat vegetables.

Đứa trẻ **cố ý** không chịu ăn rau.

You can’t just willfully break the law and expect no consequences.

Bạn không thể **cố ý** phạm luật rồi nghĩ sẽ không có hậu quả.

He willfully misinterpreted my words to start an argument.

Anh ấy đã **cố ý** hiểu sai lời tôi để gây tranh cãi.

Some people willfully ignore the facts when it doesn’t support their argument.

Một số người **cố ý** phớt lờ sự thật khi nó không ủng hộ lập luận của họ.