"willful" in Vietnamese
Definition
Ai đó làm điều gì đó một cách cố ý, đặc biệt là trái ngược với quy tắc hoặc mong muốn của người khác; cũng chỉ người bướng bỉnh, không chịu thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, như trong 'willful ignorance', 'willful child', 'willful destruction'. Không nhầm với 'willing' (sẵn sàng, tự nguyện).
Examples
Her willful actions caused problems for everyone.
Những hành động **cố ý** của cô ấy đã gây rắc rối cho mọi người.
A willful child often ignores instructions.
Một đứa trẻ **bướng bỉnh** thường phớt lờ hướng dẫn.
His mistakes weren't accidents—they were willful choices.
Những sai lầm của anh ấy không phải là tai nạn—chúng là những lựa chọn **cố ý**.
She acts willful when she doesn’t get her way.
Cô ấy tỏ ra **bướng bỉnh** khi không được như ý.
That was no mistake—it was a willful act.
Đó không phải là tai nạn—đó là hành động **cố ý**.
The boy was willful and refused to listen to his parents.
Cậu bé rất **bướng bỉnh** và không nghe lời cha mẹ.