Herhangi bir kelime yazın!

"wilful" in Vietnamese

cố ýbướng bỉnh

Definition

Dùng để chỉ người cố tình làm theo ý mình, không nghe khuyên ngăn. Cũng có thể chỉ hành động ai đó làm một cách cố ý, thường kèm sự bướng bỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wilful' là cách viết kiểu Anh (kiểu Mỹ là 'willful'). Dùng cho cả người bướng bỉnh và hành động sai trái có chủ ý, ví dụ: 'wilful damage'. Thường mang nghĩa chê trách nhẹ.

Examples

The child was wilful and refused to listen to his parents.

Đứa trẻ này rất **bướng bỉnh** và không chịu nghe lời bố mẹ.

She acted in a wilful way during the discussion.

Cô ấy cư xử rất **bướng bỉnh** trong cuộc thảo luận.

His wilful decision caused problems at work.

Quyết định **bướng bỉnh** của anh ấy đã gây rắc rối ở nơi làm việc.

Her wilful attitude makes it hard for others to cooperate with her.

Thái độ **bướng bỉnh** của cô ấy khiến người khác khó hợp tác.

The damage to the car was wilful, not accidental.

Thiệt hại cho chiếc xe là do **cố ý**, không phải vô tình.

Don't be so wilful—just try it their way once.

Đừng quá **bướng bỉnh**—hãy thử làm theo cách của họ một lần xem sao.