"wildebeests" in Vietnamese
Definition
Linh dương đầu bò là loài động vật lớn giống linh dương, có sừng cong sống ở châu Phi và nổi tiếng với những cuộc di cư khổng lồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng khi nói về động vật châu Phi, đặc biệt trong các tài liệu về thiên nhiên hoặc chương trình du lịch. "Linh dương đầu bò" và "gnu" đều được chấp nhận.
Examples
The wildebeests run across the savanna.
**Linh dương đầu bò** chạy băng qua đồng cỏ savan.
Thousands of wildebeests take part in the migration each year.
Hàng ngàn **linh dương đầu bò** tham gia cuộc di cư này mỗi năm.
Lions often hunt wildebeests for food.
Sư tử thường săn **linh dương đầu bò** để làm thức ăn.
If you visit Tanzania, you might see thousands of wildebeests crossing the river.
Nếu đến Tanzania, bạn có thể thấy hàng ngàn **linh dương đầu bò** băng qua sông.
Documentaries often show how dangerous life is for wildebeests during migration season.
Phim tài liệu thường cho thấy cuộc sống của **linh dương đầu bò** nguy hiểm thế nào vào mùa di cư.
Did you know that some wildebeests get separated from the herd and have to find their way alone?
Bạn có biết một số **linh dương đầu bò** bị lạc đàn và phải tự tìm đường về không?