Herhangi bir kelime yazın!

"wiggles" in Vietnamese

ngọ nguậylắc lư

Definition

Di chuyển qua lại hoặc sang hai bên bằng những cử động nhỏ, thường mang tính vui đùa hoặc bồn chồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho trẻ em, thú cưng, hoặc vật gì đó lắc lư nhẹ. Diễn tả sự nhí nhảnh, không dùng cho chuyển động mạnh. Có thể bắt gặp trong cụm như 'wiggles his toes'.

Examples

The baby wiggles when he is happy.

Em bé **ngọ nguậy** khi bé vui.

The dog wiggles its tail when it sees me.

Con chó **lắc lư** đuôi khi thấy tôi.

She wiggles her fingers to say hello.

Cô ấy **ngọ nguậy** các ngón tay để chào.

If your tooth wiggles, you might lose it soon.

Nếu răng bạn **lung lay**, có thể bạn sẽ mất nó sớm.

He wiggles out of his tight sweater with a laugh.

Anh ấy **ngọ nguậy** cởi chiếc áo len chật ra trong lúc cười.

My cat wiggles just before she jumps.

Con mèo của tôi **ngọ nguậy** ngay trước khi nó nhảy.