Herhangi bir kelime yazın!

"wiggler" in Vietnamese

bọ lăng quăngsinh vật ngọ nguậy

Definition

‘Wiggler’ chủ yếu dùng để chỉ lăng quăng (ấu trùng muỗi) hoặc bất kỳ sinh vật nhỏ nào ngọ nguậy liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ngoài lăng quăng, có thể nói đùa về trẻ em hoặc con vật hay cựa quậy là ‘wiggler’.

Examples

I saw a wiggler in the water today.

Hôm nay tôi thấy một con **bọ lăng quăng** trong nước.

The teacher showed us a wiggler under the microscope.

Cô giáo cho chúng tôi xem một **bọ lăng quăng** dưới kính hiển vi.

That little bug is a wiggler.

Con bọ nhỏ đó là một **bọ lăng quăng** đấy.

My baby brother is such a wiggler—he never sits still!

Em trai tôi đúng là một **wiggler**—nó không bao giờ ngồi yên!

Fish eat wigglers in ponds during the summer.

Mùa hè cá trong ao ăn **bọ lăng quăng**.

That puppy is a real wiggler when you scratch his belly.

Con cún con đó cứ trở thành một **wiggler** mỗi khi được gãi bụng.