"wienie" in Vietnamese
Definition
'Wienie' là một loại xúc xích nhỏ; cũng dùng để gọi ai đó là người nhát gan một cách đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chủ yếu dùng ở Mỹ. Khi nhắc đến đồ ăn thì thường là món cho trẻ em, còn khi trêu chọc thì chỉ mang tính đùa vui, không xúc phạm nặng. Câu như 'Đừng nhát thế!' dùng phổ biến khi trêu bạn bè.
Examples
He put ketchup on his wienie.
Cậu ấy cho tương cà lên **xúc xích nhỏ** của mình.
Stop being a wienie and jump in!
Đừng làm **kẻ nhát gan** nữa, nhảy xuống đi!
My little brother loves eating a wienie for lunch.
Em trai tôi rất thích ăn **xúc xích nhỏ** vào bữa trưa.
Don't be such a wienie—it's just a little dog!
Đừng làm **kẻ nhát gan**—chỉ là một chú chó nhỏ thôi mà!
Every picnic has to have at least one wienie on the grill.
Mỗi buổi dã ngoại đều phải có ít nhất một **xúc xích nhỏ** trên vỉ nướng.
He chickened out at the last minute—total wienie move.
Cậu ấy rút lui vào phút chót—đúng là kiểu **kẻ nhát gan**.