Herhangi bir kelime yazın!

"wielding" in Vietnamese

cầmsử dụng (vũ khí/quyền lực)

Definition

Giữ và sử dụng một vật gì đó, đặc biệt là vũ khí hoặc công cụ. Ngoài ra còn có ý sở hữu và sử dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng các từ như 'thanh kiếm', 'quyền lực', hoặc 'ảnh hưởng'. Không dùng với đồ vật hàng ngày trừ khi nhấn mạnh sự kiểm soát hoặc quyền lực.

Examples

He was wielding a sword during the demonstration.

Anh ấy đang **cầm** thanh kiếm trong buổi biểu diễn.

She is wielding a hammer to fix the chair.

Cô ấy đang **cầm** búa để sửa cái ghế.

The king was wielding great power over his people.

Nhà vua **nắm giữ** quyền lực lớn đối với dân chúng.

The protester came wielding a sign and a megaphone.

Người biểu tình đến, **cầm** theo một tấm biển và loa.

She enjoys wielding influence behind the scenes.

Cô ấy thích **nắm giữ** ảnh hưởng sau hậu trường.

You shouldn’t go around wielding that thing so carelessly.

Bạn không nên **cầm** cái đó một cách bất cẩn như vậy.