"wielded" in Vietnamese
Definition
Cầm nắm và sử dụng một vật gì đó (đặc biệt là công cụ, vũ khí hoặc quyền lực) một cách thành thạo hoặc có quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vũ khí hoặc quyền lực. Không dùng cho việc cầm nắm thông thường; biểu thị việc sử dụng chủ động, có kỹ năng.
Examples
The knight wielded his sword in battle.
Hiệp sĩ **vung** kiếm trong trận chiến.
She wielded a hammer to fix the chair.
Cô ấy **dùng** búa để sửa cái ghế.
The mayor wielded great power in the city.
Thị trưởng **sử dụng** quyền lực lớn trong thành phố.
He wielded his words like a weapon during the debate.
Anh ấy **sử dụng** lời nói như một vũ khí trong cuộc tranh luận.
The chef wielded the knife with impressive skill.
Đầu bếp **dùng** dao rất điêu luyện.
She wielded her influence to help her friends.
Cô ấy **sử dụng** ảnh hưởng của mình để giúp bạn bè.