"widowhood" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian hoặc trạng thái khi một người đã mất vợ hoặc chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh xã hội, pháp lý hoặc tâm lý học. Không chỉ riêng cho 'góa phụ' (phụ nữ) mà cả đàn ông (góa vợ).
Examples
After her husband's death, she entered widowhood.
Sau khi chồng mất, cô ấy bước vào **tình trạng góa bụa**.
Widowhood can be a very difficult time emotionally.
**Giai đoạn góa bụa** có thể là thời gian rất khó khăn về mặt cảm xúc.
She found support from a widowhood group.
Cô ấy đã tìm được sự hỗ trợ từ nhóm **góa bụa**.
His widowhood lasted many years before he remarried.
**Thời gian góa bụa** của anh kéo dài nhiều năm trước khi anh tái hôn.
Many people struggle with loneliness during widowhood.
Nhiều người phải đối mặt với cảm giác cô đơn trong thời kỳ **góa bụa**.
The challenges of widowhood are often overlooked by society.
Những khó khăn của **giai đoạn góa bụa** thường bị xã hội bỏ qua.