Herhangi bir kelime yazın!

"widowers" in Vietnamese

người goá vợ

Definition

Những người đàn ông có vợ đã mất và chưa tái hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho đàn ông; nữ giới gọi là 'người goá chồng'. Dùng trong cả các ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Examples

Many widowers find support in community groups.

Nhiều **người goá vợ** tìm được sự hỗ trợ ở các nhóm cộng đồng.

Children of widowers may need extra care.

Con của **người goá vợ** có thể cần được chăm sóc đặc biệt.

There is a support group for elderly widowers in town.

Trong thị trấn có một nhóm hỗ trợ dành cho **người goá vợ** lớn tuổi.

Some widowers struggle to adjust to living alone after many years of marriage.

Một số **người goá vợ** gặp khó khăn khi làm quen với việc sống một mình sau nhiều năm kết hôn.

Local charities sometimes organize events especially for widowers and widows.

Các tổ chức từ thiện địa phương đôi khi tổ chức sự kiện đặc biệt cho **người goá vợ** và goá chồng.

After his friend lost his wife, he joined a group for widowers to help cope with the loss.

Sau khi bạn anh ấy mất vợ, anh ấy đã tham gia nhóm **người goá vợ** để vượt qua nỗi đau mất mát.