"wide of the mark" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó 'sai mục tiêu', nghĩa là nó không đúng, không chính xác hoặc không phù hợp với thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong tranh luận, khi câu trả lời, ý kiến bị lệch hoặc không liên quan. Thường mạnh nghĩa hơn 'off the mark'.
Examples
His guess was wide of the mark.
Dự đoán của anh ấy đã **sai mục tiêu**.
That answer is wide of the mark.
Câu trả lời đó **sai mục tiêu**.
My prediction was wide of the mark this time.
Dự đoán của tôi lần này đã **sai mục tiêu**.
Sorry, but your comment is wide of the mark.
Xin lỗi, nhưng nhận xét của bạn **không đúng**.
You're way wide of the mark if you think I agree.
Nếu bạn nghĩ tôi đồng ý thì bạn hoàn toàn **sai mục tiêu** rồi.
Her explanation sounded convincing but was actually wide of the mark.
Giải thích của cô ấy nghe rất thuyết phục nhưng thực ra đã **sai mục tiêu**.