Herhangi bir kelime yazın!

"widdle" in Vietnamese

đi tè (trẻ con)

Definition

Từ này dùng cho trẻ nhỏ khi nói về việc đi tiểu, mang tính chất dễ thương, thân mật hoặc đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ. Trong giao tiếp lịch sự nên dùng 'đi vệ sinh' hoặc 'đi tiểu'.

Examples

Do you need to widdle before we leave?

Con có cần **đi tè** trước khi mình đi không?

The little boy said he wanted to widdle.

Cậu bé nhỏ nói rằng mình muốn **đi tè**.

She asked her toddler if he needed to widdle.

Cô ấy hỏi bé con liệu có cần **đi tè** không.

Oops! I think the puppy just widdled on the carpet.

Ối! Hình như chú cún con vừa **đi tè** lên thảm rồi.

Mum, I need to widdle right now!

Mẹ ơi, con cần **đi tè** ngay bây giờ!

He giggled and said, "Look! The baby is widdling again!"

Cậu ấy cười khúc khích và nói: "Nhìn kìa! Em bé lại **đi tè** nữa rồi!"