Herhangi bir kelime yazın!

"wicket" in Vietnamese

cột gôn (cricket)cửa sổ nhỏ (quầy vé, phục vụ)

Definition

Trong cricket, 'cột gôn' là bộ ba cọc mà bóng được ném vào, hoặc việc cầu thủ bị loại. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cửa sổ nhỏ ở quầy vé hoặc nơi phục vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cột gôn' chủ yếu chỉ dùng trong cricket. 'Qua cửa sổ nhỏ' thường dùng khi nói về quầy vé hoặc nơi giao dịch ở các tòa nhà, không phổ biến ngoài các ngữ cảnh này.

Examples

The bowler hit the wicket and the batsman was out.

Người ném bóng đã ném trúng **cột gôn** và cầu thủ đánh bóng bị loại.

She went to the ticket wicket to buy a train ticket.

Cô ấy ra **cửa sổ nhỏ** để mua vé tàu.

The ball rolled through the wicket.

Quả bóng lăn qua **cột gôn**.

England lost three wickets in just ten minutes.

Đội Anh mất ba **cột gôn** chỉ trong mười phút.

"Next, please!" called the woman at the wicket.

"Tiếp theo, mời vào!" người phụ nữ ở **cửa sổ nhỏ** gọi.

He took five wickets in the match—what a performance!

Anh ấy đã lấy được năm **cột gôn** trong trận đấu—một thành tích xuất sắc!