"wicca" in Vietnamese
Definition
Wicca là một tôn giáo ngoại giáo hiện đại, thường gắn với các nghi lễ, sự tôn thờ thiên nhiên và niềm tin vào ma thuật. Tôn giáo này phát triển vào thế kỷ 20 và lấy cảm hứng từ các truyền thống ngoại giáo cổ xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Wicca" là danh từ riêng, phải viết hoa. Thuật ngữ này chỉ một tôn giáo cụ thể, không phải tất cả phù thủy hay phép thuật. Người theo đạo này gọi là "Wiccan". Không phải ai thực hành phù thủy cũng theo Wicca.
Examples
Wicca is a modern religion.
**Wicca** là một tôn giáo hiện đại.
Many people who follow Wicca respect nature.
Nhiều người theo **Wicca** tôn trọng thiên nhiên.
Wicca includes rituals and ceremonies.
**Wicca** bao gồm các nghi lễ và lễ nghi.
My friend has been practicing Wicca for five years.
Bạn tôi đã thực hành **Wicca** được năm năm.
There are books that explain the basics of Wicca.
Có những cuốn sách giải thích những kiến thức cơ bản về **Wicca**.
Although her family is Christian, she is interested in Wicca.
Mặc dù gia đình cô ấy theo đạo Thiên Chúa, nhưng cô ấy quan tâm đến **Wicca**.