"whore" in Vietnamese
Definition
Đây là từ xúc phạm nặng nề, chỉ người phụ nữ bán dâm hoặc bị coi là không có đạo đức, sẵn sàng làm mọi thứ vì tiền hay lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất xúc phạm và thường dùng khi bôi nhọ phụ nữ. Các cụm như “attention whore” đều mang ý miệt thị, không nên dùng trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn học.
Examples
The novel describes a poor woman whom the town called a whore.
Tiểu thuyết miêu tả một người phụ nữ nghèo bị dân làng gọi là **con điếm**.
Do not call her a whore.
Đừng gọi cô ấy là **con điếm**.
That word, whore, is very offensive.
Từ đó, **con điếm**, rất xúc phạm.
He got fired after calling a coworker a whore in a message.
Anh ấy bị sa thải vì đã gọi đồng nghiệp là **con điếm** trong tin nhắn.
People online were throwing around the word whore like it was nothing.
Mọi người trên mạng ném từ **con điếm** quanh như không có gì.
In that tabloid headline, whore was used just to shock people.
Ở tiêu đề báo lá cải đó, từ **con điếm** chỉ dùng để gây sốc.