"whopping" in Vietnamese
khổng lồcực kỳ lớn
Definition
Dùng để nhấn mạnh một con số hoặc số lượng cực kỳ lớn hoặc ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Whopping’ thường dùng trong văn nói, để trước số hoặc danh từ để phóng đại. Không dùng sau danh từ.
Examples
The cake weighed a whopping five kilos.
Cái bánh nặng **khổng lồ** năm ký.
He spent a whopping $200 on shoes.
Anh ấy đã tiêu **khổng lồ** 200 đô la cho đôi giày.
That building is a whopping 50 floors high.
Toà nhà đó cao **khổng lồ** 50 tầng.
The prize money is a whopping $10,000 this year!
Tiền thưởng năm nay là **khổng lồ** 10.000 đô la!
She got a whopping score on her test—almost perfect!
Cô ấy đạt điểm **khổng lồ** trong bài kiểm tra—gần như hoàn hảo!
Tickets sold out quickly, with a whopping 5,000 people attending.
Vé bán hết nhanh chóng, với **khổng lồ** 5.000 người tham dự.