Herhangi bir kelime yazın!

"whop" in Vietnamese

đánh mạnhđánh bại dễ dàng

Definition

Đánh ai hoặc cái gì đó rất mạnh, hoặc dễ dàng đánh bại ai đó trong một cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng để nói vui hoặc cường điệu trong giao tiếp. Dùng "whop someone at a game" khi ai đó thắng dễ dàng. Nhẹ nhàng, không bạo lực như "beat up".

Examples

He tried to whop the ball over the fence.

Anh ấy cố **đánh mạnh** quả bóng qua hàng rào.

Don't whop your brother; play nice.

Đừng **đánh mạnh** em trai của em, hãy chơi đẹp nhé.

The boxer managed to whop his opponent in the first round.

Võ sĩ đã **đánh mạnh** đối thủ ngay trong hiệp đầu tiên.

They really whopped our team in that last match—it was 5-0!

Họ thực sự đã **đánh bại dễ dàng** đội của chúng tôi ở trận vừa rồi—5-0!

When you hit the drum, try not to whop it too hard.

Khi đánh trống, cố đừng **đánh mạnh** quá nhé.

Grandpa used to say he could whop anyone at chess back in his day.

Ông thường nói ngày xưa ông có thể **đánh bại** bất cứ ai trong cờ vua.