Herhangi bir kelime yazın!

"whomsoever" in Vietnamese

bất cứ aibất kỳ ai

Definition

Một cách nói rất trang trọng và cổ xưa để chỉ 'bất cứ ai' hoặc 'ai mà', không chỉ rõ người cụ thể nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, tôn giáo hoặc nghi thức và rất trang trọng; nói chuyện thường chỉ dùng 'ai cũng được' hoặc 'bất kỳ ai'.

Examples

The prize will go to whomsoever wins the contest.

Phần thưởng sẽ dành cho **bất cứ ai** thắng cuộc thi.

You may choose whomsoever you wish to invite.

Bạn có thể mời **bất cứ ai** bạn muốn.

This document is for whomsoever it may concern.

Tài liệu này là dành cho **bất cứ ai** có liên quan.

Give this envelope to whomsoever you trust the most.

Hãy đưa phong bì này cho **bất cứ ai** bạn tin tưởng nhất.

You can assign the task to whomsoever you like; it’s up to you.

Bạn có thể giao nhiệm vụ này cho **bất cứ ai** bạn muốn; tuỳ bạn quyết định.

The responsibility falls on whomsoever accepts the challenge.

Trách nhiệm sẽ thuộc về **bất cứ ai** nhận thử thách.