Herhangi bir kelime yazın!

"wholesomeness" in Vietnamese

tính lành mạnhtính tốt đẹp

Definition

Tính lành mạnh là phẩm chất tốt cho sức khỏe, thực sự tốt lành hoặc có đạo đức trong sáng. Thường dùng để miêu tả thực phẩm, môi trường hoặc tính cách con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng với thực phẩm, môi trường hay tính cách trong sáng, tích cực. Gặp nhiều trong cụm 'the wholesomeness of...' để nhấn mạnh giá trị tốt, hoặc sự thuần khiết, lành mạnh của cái gì đó.

Examples

The wholesomeness of fresh fruit makes it a healthy snack.

**Tính lành mạnh** của trái cây tươi khiến nó trở thành món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe.

Many parents value the wholesomeness of a good education.

Nhiều phụ huynh coi trọng **tính lành mạnh** của một nền giáo dục tốt.

The small village is known for the wholesomeness of its air and water.

Ngôi làng nhỏ này nổi tiếng với **tính lành mạnh** của không khí và nguồn nước.

People appreciate the wholesomeness of homemade meals compared to fast food.

Mọi người đánh giá cao **tính tốt đẹp** của bữa ăn tự nấu so với đồ ăn nhanh.

The wholesomeness of his attitude makes everyone feel comfortable around him.

**Tính tốt đẹp** trong thái độ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi ở bên.

There's a certain wholesomeness to spending time outdoors with friends.

Có một **tính lành mạnh** đặc biệt khi dành thời gian ngoài trời cùng bạn bè.