Herhangi bir kelime yazın!

"wholehearted" in Vietnamese

hết lòngchân thành

Definition

Thể hiện sự chân thành và nhiệt tình trọn vẹn đến từ lòng mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ trước danh từ, ví dụ 'wholehearted support'. Mang ý nghĩa rất chân thành, tận tâm, thường không dùng trong văn nói thân mật.

Examples

She gave her wholehearted support to the team.

Cô ấy đã dành **hết lòng** ủng hộ cho đội.

He made a wholehearted effort to solve the problem.

Anh ấy đã nỗ lực **hết lòng** để giải quyết vấn đề.

We accepted their wholehearted apology.

Chúng tôi đã chấp nhận lời xin lỗi **hết lòng** của họ.

Her wholehearted dedication makes a real difference at work.

Sự cống hiến **hết lòng** của cô ấy tạo ra sự khác biệt thực sự nơi làm việc.

Thank you for your wholehearted help during such a difficult time.

Cảm ơn sự giúp đỡ **hết lòng** của bạn trong thời gian khó khăn này.

He gave a wholehearted laugh that made everyone smile.

Anh ấy đã cười một cách **hết lòng** khiến mọi người đều mỉm cười.