Herhangi bir kelime yazın!

"who knows" in Vietnamese

ai mà biếtbiết đâu được

Definition

Cụm từ này dùng khi không ai biết câu trả lời, hoặc để diễn tả sự không chắc chắn hay điều bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong văn nói thân mật, thường dùng độc lập hoặc đặt cuối câu để tỏ ý không chắc chắn. Không dùng khi hỏi thật.

Examples

Who knows where my keys went.

Chìa khóa của tôi đã đâu mất rồi, **ai mà biết**.

Will it rain tomorrow? Who knows.

Ngày mai trời có mưa không? **Ai mà biết**.

Who knows if she will come to the party.

Cô ấy có đến dự tiệc không, **ai mà biết**.

I sent him a message last week and still no reply—who knows what happened.

Tôi nhắn cho anh ấy tuần trước mà vẫn chưa nhận được hồi âm—**ai mà biết** chuyện gì đã xảy ra.

Maybe we'll win the lottery someday—who knows!

Có khi nào chúng ta trúng số không—**ai mà biết**!

He's always late. Will he actually show up on time today? Who knows.

Anh ta lúc nào cũng đến muộn. Hôm nay có đúng giờ không? **Ai mà biết**.