Herhangi bir kelime yazın!

"who's your friend" in Vietnamese

**Bạn của bạn là ai**?

Definition

Câu hỏi để biết bạn của ai đó là ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi thấy ai đó với người lạ. 'Bạn' dùng cho cả nam và nữ, giọng điệu tò mò, thân thiện.

Examples

Who's your friend?

**Bạn của bạn là ai**?

Hey, who's your friend over there?

Này, **bạn của bạn là ai** ở đằng kia?

I saw you with someone new—who's your friend?

Tớ thấy bạn đi với người lạ—**bạn của bạn là ai**?

Oh, who's your friend? I don’t think I’ve met them before.

Ồ, **bạn của bạn là ai** vậy? Mình chưa gặp bao giờ.

Everyone’s talking about that funny guy—who’s your friend you brought to the party?

Ai cũng nói về cậu vui tính ấy—**bạn của bạn là ai** mà bạn dắt đến tiệc vậy?

You always introduce me to cool people—so, who's your friend this time?

Bạn luôn giới thiệu mình với người dễ thương—vậy, lần này **bạn của bạn là ai**?