"who's on the line" in Vietnamese
Definition
Dùng khi nhận cuộc gọi mà không biết ai đang nói, để hỏi người ở đầu dây bên kia.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại qua điện thoại, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'Ai vậy?', 'Ai đang nói đó?'
Examples
Who's on the line? I can't tell who is speaking.
**Ai ở đầu dây vậy**? Tôi không nhận ra ai đang nói.
When you answer the phone, you can say, 'Who's on the line?'
Khi nghe điện thoại, bạn có thể nói, '**Ai ở đầu dây vậy**?'
Excuse me, may I ask who's on the line?
Xin lỗi, cho tôi hỏi **ai ở đầu dây vậy**?
Hold on a moment—can you tell me who's on the line before I transfer the call?
Chờ một chút—bạn có thể cho tôi biết **ai đang nghe máy** trước khi tôi chuyển cuộc gọi không?
Sorry, I think you have the wrong number. Who's on the line?
Xin lỗi, bạn nhầm số rồi. **Ai ở đầu dây vậy**?
The receptionist picked up and asked, 'Who's on the line please?'
Lễ tân nhấc máy và hỏi: '**Ai ở đầu dây vậy**, vui lòng cho biết?'