"whizzing" in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất nhanh kèm theo âm thanh rít hoặc vèo khi đi ngang qua. Thường mô tả vật thể hay người lướt qua với tiếng gió.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả sự di chuyển nhanh có âm thanh như gió; không dùng trong văn trang trọng. Hay đi với xe cộ, bóng hoặc vật thể bay nhỏ như 'cars whizzing by'.
Examples
The car was whizzing down the street.
Chiếc xe đang **vèo qua** trên phố.
I heard a ball whizzing past my head.
Tôi nghe thấy quả bóng **vèo qua** đầu mình.
The bees are whizzing around the garden.
Những con ong đang **vèo qua** quanh vườn.
I could feel the wind from the skateboarders whizzing past me.
Tôi cảm nhận được luồng gió khi các vận động viên trượt ván **vèo qua** bên cạnh mình.
We spent the afternoon just whizzing up and down the hill on our bikes.
Chúng tôi đã dành buổi chiều chỉ để **vèo qua** lên xuống đồi bằng xe đạp.
You could hear the drones whizzing overhead all night.
Bạn có thể nghe thấy tiếng máy bay không người lái **rít qua** trên đầu suốt đêm.