Herhangi bir kelime yazın!

"whizzers" in Vietnamese

người xuất sắcthứ cực kỳ nhanh

Definition

'Whizzers' là từ thân mật chỉ người hoặc vật rất nhanh hoặc cực kỳ ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính chất thân mật, dùng trong hội thoại thường ngày. Có thể nói 'một người whizzer' hoặc 'một máy whizzer' khi muốn khen ai đó hoặc thứ gì cực kỳ tốt hoặc nhanh.

Examples

The new bikes are real whizzers.

Những chiếc xe đạp mới này thực sự là **người xuất sắc**.

Those kids are whizzers on the soccer field.

Mấy đứa nhỏ đó là **người xuất sắc** trên sân bóng.

All the computers in this lab are whizzers.

Tất cả máy tính trong phòng lab này đều là **thứ cực kỳ nhanh**.

Wow, those runners were absolute whizzers in the race yesterday!

Wow, những vận động viên đó thực sự là **người xuất sắc** trong cuộc đua hôm qua!

These apps are total whizzers—they open instantly and never crash.

Những ứng dụng này là **thứ cực kỳ nhanh**—chúng mở ngay lập tức và không bao giờ bị treo.

You should see their project team—they're all whizzers at coding.

Bạn nên xem nhóm dự án của họ—tất cả đều là **người xuất sắc** về lập trình.