Herhangi bir kelime yazın!

"whittler" in Vietnamese

người gọt gỗ (nghiệp dư)người tỉa gỗ bằng dao

Definition

Người dùng dao để tỉa hoặc chạm nhỏ các mảnh gỗ, thường như một sở thích chứ không phải nghề chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Whittler’ chỉ dùng cho những người làm việc này như một sở thích, không dùng cho thợ chuyên nghiệp hay người sản xuất quy mô lớn. Thường gắn với hình ảnh dùng dao nhỏ để tỉa, gọt.

Examples

My grandfather is a skilled whittler.

Ông tôi là một **người gọt gỗ** rất khéo léo.

The whittler carved a small bird from a stick.

**Người gọt gỗ** đã tạc một con chim nhỏ từ một que gỗ.

A whittler needs a sharp knife and patience.

Một **người gọt gỗ** cần có dao sắc và sự kiên nhẫn.

He became a great whittler after years of practice in the park.

Anh ấy trở thành một **người gọt gỗ** giỏi sau nhiều năm luyện tập ở công viên.

The old whittler loved telling stories as he worked on his carvings.

**Người gọt gỗ** già rất thích kể chuyện khi làm việc với các tác phẩm của mình.

You can always spot a whittler by the pile of wood shavings at his feet.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra một **người gọt gỗ** qua đống vụn gỗ quanh chân họ.