"whitter" in Vietnamese
Definition
Nói liên tục hoặc nhiều về những chuyện không quan trọng. Thường mang ý nói chuyện vặt hoặc nói nhảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ hiếm, gần như chỉ xuất hiện trong văn nói địa phương của Anh ngày xưa. Thông thường nên dùng từ khác như 'nói nhảm' hoặc 'nói luyên thuyên'.
Examples
The children whitter all afternoon in the playground.
Lũ trẻ **nói nhảm** suốt cả buổi chiều ở sân chơi.
Grandpa sometimes whitters about the old days.
Ông thỉnh thoảng **nói nhảm** về những ngày xưa.
She dislikes it when people whitter during meetings.
Cô ấy không thích khi có người **nói nhảm** trong lúc họp.
He tends to whitter on instead of getting to the point.
Anh ấy thường chỉ **nói nhảm** chứ không đi thẳng vào vấn đề.
Stop whittering and tell me what happened!
Ngừng **nói nhảm** đi, kể tôi nghe chuyện gì xảy ra!
They were whittering away about nothing important when I walked in.
Khi tôi bước vào, họ đang **nói luyên thuyên** về những chuyện chẳng đâu vào đâu.