Herhangi bir kelime yazın!

"whitewalls" in Vietnamese

lốp trắng thànhlốp viền trắng

Definition

Lốp trắng thành là loại lốp ô tô có viền trắng nổi bật ở thành lốp, thường thấy trên các xe cổ điển, giúp chiếc xe thêm phong cách và sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về ô tô cổ điển hoặc được phục chế. Thường dùng ở dạng số nhiều. Không phổ biến trên xe hiện đại.

Examples

My grandfather's old car has whitewalls on the tires.

Xe cũ của ông tôi có **lốp trắng thành** trên bánh xe.

People used whitewalls to make their cars look fancy.

Mọi người từng dùng **lốp trắng thành** để làm cho xe của mình trông sang trọng hơn.

Classic cars often have whitewalls because they were popular long ago.

Xe cổ thường có **lốp trắng thành** vì chúng từng rất thịnh hành từ lâu.

He's restoring a 1950s Chevy and insists on getting authentic whitewalls.

Anh ấy đang phục chế một chiếc Chevy thập niên 1950 và nhất quyết phải có **lốp trắng thành** chính hãng.

Those shiny whitewalls really make the convertible stand out at the car show.

Những chiếc **lốp trắng thành** bóng loáng thực sự làm cho chiếc mui trần nổi bật tại triển lãm ô tô.

It’s hard to keep whitewalls clean, but they look amazing when washed.

Khó giữ **lốp trắng thành** sạch, nhưng khi rửa xong thì trông rất đẹp.